Loạt bài Học liệu - Bài 15. Dạy tiếng Anh cho trẻ khi nào bắt đầu, dạy thế nào, và tránh những gì?


PHẦN 1 — NỀN TẢNG

1. Tại sao dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non?

Tầm quan trọng của giáo dục tiếng Anh sớm

Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến nhất. Tại Việt Nam, tiếng Anh là ngoại ngữ bắt buộc từ lớp 3, nhưng xu hướng cho trẻ tiếp xúc sớm hơn — từ mầm non — ngày càng mạnh. Phụ huynh hy vọng con mình có "khởi đầu tốt hơn." Nhưng câu hỏi quan trọng không phải "có nên cho trẻ học sớm không" mà là "dạy thế nào cho đúng."

Dạy đúng, trẻ được lợi: tai trẻ quen với âm thanh mới, trẻ phát triển nhạy cảm ngôn ngữ, và trẻ hình thành thái độ tích cực với việc học ngoại ngữ. Dạy sai — ép trẻ ngồi học bảng chữ cái, làm bài tập, ghi nhớ từ vựng theo danh sách — trẻ chán nản, sợ hãi, và mất đi chính sự tò mò tự nhiên với ngôn ngữ.

Thực trạng giáo dục tiếng Anh mầm non

Thực trạng phổ biến ở nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam: nhiều trung tâm và trường mầm non quảng cáo "dạy tiếng Anh" nhưng thực chất là dạy theo kiểu tiểu học thu nhỏ — flashcard, bài tập tô chữ, kiểm tra từ vựng. Giáo viên đôi khi không được đào tạo về phương pháp dạy ngoại ngữ cho trẻ nhỏ, dẫn đến áp dụng cách dạy người lớn cho trẻ em. Nghiên cứu cho thấy phương pháp quan trọng hơn thời điểm bắt đầu: bắt đầu sớm với phương pháp sai còn tệ hơn bắt đầu muộn với phương pháp đúng.


2. Trẻ nhỏ học ngoại ngữ thế nào?

Môi trường học ngoại ngữ

Cần phân biệt hai bối cảnh hoàn toàn khác nhau. Bối cảnh thứ nhất là học ngôn ngữ thứ hai (second language, L2) — khi trẻ sống trong môi trường mà ngôn ngữ đó được sử dụng hàng ngày. Ví dụ: trẻ Việt Nam sống ở Mỹ học tiếng Anh. Trẻ nghe tiếng Anh ở trường, ở siêu thị, trên đường phố — input rất phong phú. Bối cảnh thứ hai là học ngoại ngữ (foreign language, FL) — khi trẻ học một ngôn ngữ không được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Trẻ Việt Nam học tiếng Anh tại Việt Nam thuộc bối cảnh này. Input rất hạn chế — chỉ trong giờ học, thường vài buổi một tuần.

Sự khác biệt này rất quan trọng vì nó quyết định kỳ vọng: trong bối cảnh ngoại ngữ, trẻ không thể "nói tiếng Anh như người bản xứ" chỉ sau vài năm học. Mục tiêu thực tế hơn là: trẻ làm quen với âm thanh tiếng Anh, phát triển vốn từ cơ bản thông qua hoạt động vui vẻ, và hình thành thái độ tích cực với ngoại ngữ.

Tuổi nào là "tốt nhất" để bắt đầu?

Đây là câu hỏi gây tranh cãi nhiều nhất. Giả thuyết "giai đoạn tới hạn" (Critical Period Hypothesis) của Lenneberg cho rằng có một cửa sổ sinh học (thường trước tuổi dậy thì) mà sau đó việc thụ đắc ngôn ngữ trở nên khó khăn hơn đáng kể, đặc biệt về phát âm. Nhiều chuyên gia tin rằng trẻ bắt đầu trước 10 tuổi có lợi thế về phát âm gần bản ngữ.

Tuy nhiên, "sớm" không tự động có nghĩa là "tốt." Nghiên cứu cho thấy lợi thế của việc bắt đầu sớm chỉ phát huy khi ba điều kiện được đáp ứng: input phải đủ phong phú và tự nhiên (không chỉ vài từ vựng mỗi tuần), phương pháp phải phù hợp phát triển (chơi, hát, kể chuyện — không phải ngữ pháp và bài tập), và trải nghiệm phải tích cực (trẻ vui vẻ, không bị ép). Nếu thiếu ba điều kiện này, bắt đầu sớm không mang lại lợi thế đáng kể.

Học ngoại ngữ có ảnh hưởng đến tiếng mẹ đẻ không?

Nhiều phụ huynh lo lắng: "Cho trẻ học tiếng Anh sớm có làm trẻ chậm tiếng Việt không?" Nghiên cứu quốc tế khẳng định: không, nếu tiếng mẹ đẻ vẫn được sử dụng đầy đủ ở nhà và trong phần lớn hoạt động hàng ngày. Trẻ song ngữ có thể "trộn" hai ngôn ngữ trong giai đoạn đầu (nói câu pha trộn tiếng Việt và tiếng Anh) — nhưng đây là hiện tượng bình thường, không phải "nhầm lẫn." Thậm chí, nghiên cứu cho thấy trẻ học ngoại ngữ sớm có thể phát triển nhận thức ngôn ngữ (metalinguistic awareness) tốt hơn — tức là khả năng suy nghĩ về ngôn ngữ như một hệ thống, nhận ra rằng cùng một khái niệm có thể được diễn đạt bằng nhiều cách.

Điều kiện quan trọng: tiếng mẹ đẻ phải luôn được ưu tiên và duy trì. Tiếng Anh ở mầm non nên chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng thời gian — phần lớn chương trình vẫn bằng tiếng Việt.

Trẻ nhỏ khác người lớn thế nào khi học ngoại ngữ?

Trẻ nhỏ có nhiều lợi thế tự nhiên: tai trẻ nhạy cảm hơn với âm thanh mới (trẻ dưới 6 tuổi có thể phân biệt và bắt chước âm mà người lớn không nghe ra), trẻ không sợ sai (trẻ nói "I goed" mà không xấu hổ), trẻ học qua bắt chước và lặp lại mà không chán (trẻ có thể nghe cùng bài hát 50 lần mà vẫn vui), và trẻ gắn ngôn ngữ với hành động toàn thân (không chỉ "hiểu" mà "sống" ngôn ngữ).

Nhưng trẻ cũng có hạn chế: khả năng tập trung ngắn, chưa biết đọc viết, chưa có tư duy trừu tượng (không hiểu "ngữ pháp" hay "quy tắc"), và cần lặp lại rất nhiều lần trước khi ghi nhớ. Phương pháp dạy phải tận dụng lợi thế và tôn trọng hạn chế này.


3. Các phương pháp dạy ngoại ngữ — Từ truyền thống đến hiện đại

Chương này giúp sinh viên hiểu "bản đồ" các phương pháp dạy ngoại ngữ đã được phát triển trong lịch sử, để biết mỗi phương pháp có gì hay, gì hạn chế, và phương pháp nào phù hợp với trẻ mầm non.

Phương pháp ngữ pháp-dịch thuật (Grammar-Translation)

Đây là phương pháp lâu đời nhất: giáo viên giảng quy tắc ngữ pháp, học sinh dịch câu từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ kia, ghi nhớ danh sách từ vựng. Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp với trẻ mầm non vì trẻ chưa biết đọc viết, chưa hiểu khái niệm "ngữ pháp," và học qua dịch thuật là học qua trừu tượng — điều trẻ nhỏ không thể làm. Tuy nhiên, đáng tiếc là nhiều lớp tiếng Anh mầm non vẫn dạy theo kiểu này: cho trẻ xem flashcard "apple" rồi nói "táo," ép trẻ lặp lại 10 lần. Đó là ngữ pháp-dịch thuật phiên bản đơn giản hóa — và vẫn không hiệu quả.

Phương pháp nghe-nói (Audiolingual)

Phát triển trong Thế chiến II, phương pháp này dựa trên hành vi chủ nghĩa: lặp đi lặp lại cho đến khi thành thói quen. Giáo viên nói mẫu, học sinh nhắc lại đồng thanh. Với trẻ mầm non, yếu tố "lặp lại" có giá trị (trẻ nhỏ thích lặp lại), nhưng lặp lại máy móc không tạo ra hiểu biết thực sự. Trẻ có thể nói "How are you? I'm fine, thank you" như con vẹt mà không hiểu câu đó nghĩa gì.

Phương pháp tiếp cận tự nhiên (Natural Approach)

Stephen Krashen và Tracy Terrell phát triển phương pháp này dựa trên ý tưởng: trẻ "thụ đắc" (acquire) ngôn ngữ tốt hơn khi "học" (learn) ngôn ngữ. Thụ đắc xảy ra tự nhiên, vô thức, khi trẻ tiếp nhận input có ý nghĩa và hơi vượt mức hiện tại của trẻ (Krashen gọi là "input khả hiểu," i+1). Trẻ không cần được dạy quy tắc — trẻ cần được "tắm" trong ngôn ngữ có ý nghĩa. Phương pháp này nhấn mạnh "giai đoạn im lặng" (silent period): trẻ có thể hiểu rất nhiều trước khi sẵn sàng nói — và giáo viên phải tôn trọng giai đoạn đó, không ép trẻ nói trước khi trẻ sẵn sàng.

Phương pháp này rất phù hợp với trẻ mầm non: giáo viên nói tiếng Anh tự nhiên (kèm cử chỉ, hình ảnh, đồ vật để trẻ hiểu), trẻ nghe và hiểu trước, rồi bắt đầu nói khi sẵn sàng.

Phương pháp giao tiếp (Communicative Approach)

Mục tiêu là sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp thực sự, không phải để "đúng ngữ pháp." Với trẻ mầm non, điều này có nghĩa: ngôn ngữ phải gắn với tình huống thực (giờ ăn, giờ chơi, đi dạo), trẻ dùng tiếng Anh để làm gì đó có ý nghĩa (yêu cầu đồ chơi, chào bạn, hát bài hát) chứ không phải để "trả bài." Nghiên cứu thực nghiệm với trẻ 6 tuổi (2023) cho thấy các hoạt động giao tiếp kết hợp với vẽ tranh, hát, và chơi có tác động tích cực đến phát triển từ vựng — hiệu quả hơn học thuộc lòng.

Phương pháp phản hồi toàn thân (TPR — Total Physical Response)

James Asher phát triển TPR dựa trên nguyên lý: ngôn ngữ gắn với cơ thể dễ nhớ hơn ngôn ngữ chỉ qua tai. Giáo viên nói tiếng Anh kèm hành động, trẻ lắng nghe và làm theo bằng cơ thể. "Stand up!" — trẻ đứng lên. "Touch your nose!" — trẻ chạm mũi. "Jump three times!" — trẻ nhảy ba lần. Trẻ không cần nói — chỉ cần hiểu và hành động. Nói sẽ đến sau, tự nhiên.

TPR là phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất và có bằng chứng mạnh nhất cho trẻ mầm non. Tổng hợp nghiên cứu cho thấy TPR làm tăng 70% mức độ tham gia so với học thuộc lòng truyền thống, và tỷ lệ ghi nhớ từ vựng lên đến 90% khi kết hợp TPR với kể chuyện. Phương pháp này đặc biệt phù hợp vì trẻ mầm non học qua vận động, thích trò chơi thể chất, và chưa sẵn sàng cho hoạt động "ngồi yên nghe giảng."

Chương trình ngâm (Immersion)

Trong mô hình immersion, một phần hoặc toàn bộ chương trình mầm non được thực hiện bằng tiếng Anh. Trẻ không "học tiếng Anh" mà "học qua tiếng Anh" — giờ khoa học bằng tiếng Anh, giờ nghệ thuật bằng tiếng Anh, sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Anh. Mô hình này cho hiệu quả cao nhất về phát triển ngôn ngữ, nhưng đòi hỏi giáo viên có năng lực tiếng Anh rất tốt và chương trình được thiết kế chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, một số trường quốc tế và trường tư áp dụng mô hình này, nhưng cần lưu ý: immersion chỉ hiệu quả khi tiếng Việt vẫn được duy trì song song ở nhà và trong các hoạt động khác.


PHẦN 2 — CHƯƠNG TRÌNH VÀ PHƯƠNG TIỆN

4. Thiết kế chương trình tiếng Anh mầm non

Mục tiêu phù hợp

Mục tiêu tiếng Anh mầm non không phải "trẻ nói được tiếng Anh" mà là bốn điều cụ thể hơn: trẻ làm quen với âm thanh và nhịp điệu tiếng Anh (tai trẻ "mở" với ngôn ngữ mới), trẻ phát triển vốn từ cơ bản gắn với đời sống hàng ngày (màu sắc, số đếm, động vật, cơ thể, thức ăn, gia đình), trẻ phản hồi được các chỉ dẫn đơn giản bằng tiếng Anh ("Sit down," "Come here," "Give me the red one"), và trẻ hình thành thái độ tích cực với tiếng Anh (thấy vui khi nghe, hát, chơi bằng tiếng Anh).

Nội dung phù hợp

Nội dung tiếng Anh mầm non nên gắn với chủ đề trẻ đang học trong chương trình chính. Nếu tuần này chủ đề là "Động vật," hoạt động tiếng Anh cũng về động vật: hát "Old MacDonald Had a Farm," đọc sách tranh "Brown Bear, Brown Bear, What Do You See?," chơi trò đoán tiếng kêu động vật. Tích hợp giúp trẻ không cảm thấy tiếng Anh là "thứ xa lạ" mà là cách khác để nói về thứ trẻ đã biết.

Phương pháp giảng dạy

Nguyên tắc xuyên suốt: nghe trước nói, hiểu trước sản xuất, chơi trước học, lặp lại nhiều lần trong bối cảnh thú vị. Giáo viên sử dụng tiếng Anh tự nhiên kèm hỗ trợ phi ngôn ngữ (cử chỉ, biểu cảm, đồ vật, hình ảnh) để trẻ hiểu mà không cần dịch. Mỗi buổi học nên ngắn (15–20 phút cho trẻ 3 tuổi, 20–30 phút cho trẻ 5 tuổi), đa dạng hoạt động (hát, chơi, nghe truyện, vận động), và kết thúc khi trẻ vẫn đang vui — không kéo dài đến khi trẻ chán.

Lập kế hoạch và hướng dẫn

Giáo viên cần lên kế hoạch tuần và tháng, với mỗi tuần tập trung vào một nhóm từ vựng nhỏ (5–8 từ), được lặp lại qua nhiều hoạt động khác nhau (hát, chơi, kể chuyện, vận động). Sai lầm phổ biến nhất là dạy quá nhiều từ mới mỗi buổi mà không lặp lại đủ — trẻ "biết" rồi quên ngay.


5. Sách tranh tiếng Anh — Công cụ mạnh nhất

Tại sao sách tranh hiệu quả?

Sách tranh tiếng Anh là công cụ được nghiên cứu nhiều nhất và có bằng chứng mạnh nhất cho giáo dục ngoại ngữ mầm non. Sách tranh cung cấp input ngôn ngữ tự nhiên, phong phú, và có ngữ cảnh. Hình ảnh giúp trẻ hiểu nghĩa mà không cần dịch. Cốt truyện kéo trẻ vào — trẻ muốn biết "chuyện gì tiếp theo" nên sẵn lòng nghe tiếng Anh lâu hơn. Và cấu trúc lặp lại trong nhiều sách tranh (ví dụ "Brown Bear, Brown Bear, What Do You See? I see a red bird looking at me") tạo ra sự lặp lại tự nhiên — trẻ nghe cùng cấu trúc nhiều lần với từ vựng khác nhau.

Nghiên cứu (PMC, 2020) cho thấy đọc sách tranh tương tác bằng tiếng Anh cho trẻ mầm non giúp phát triển vốn từ tiếp nhận, khuyến khích trẻ nói câu dài hơn và phức tạp hơn, và tăng sự sáng tạo ngôn ngữ. Đặc biệt, khi giáo viên dùng kỹ thuật "đọc đối thoại" (dialogic reading) — đặt câu hỏi, mời trẻ dự đoán, liên hệ — hiệu quả tăng lên đáng kể.

Chọn sách tranh phù hợp

Sách tốt cho tiếng Anh mầm non cần có: hình ảnh lớn, rõ, hấp dẫn (hình phải "kể chuyện" được — trẻ hiểu truyện qua hình trước khi hiểu chữ); ngôn ngữ đơn giản, lặp lại, có nhịp điệu; nội dung gần gũi với đời sống trẻ (động vật, gia đình, thức ăn, cơ thể, cảm xúc); và độ dài vừa phải (quá dài trẻ mất tập trung).

Một số sách kinh điển thường được dùng trong chương trình tiếng Anh mầm non: "Brown Bear, Brown Bear, What Do You See?" (Eric Carle), "The Very Hungry Caterpillar" (Eric Carle), "From Head to Toe" (Eric Carle), "Five Little Ducks," "Henny Penny," "We're Going on a Bear Hunt" (Michael Rosen).

Kỹ thuật đọc sách tranh tiếng Anh

Giáo viên không đọc "thẳng một mạch" mà chia thành ba giai đoạn. Trước khi đọc: cho trẻ xem bìa sách, hỏi "What do you see?" (dù trẻ trả lời bằng tiếng Việt cũng không sao), giới thiệu 2–3 từ mới bằng đồ vật hoặc hình ảnh. Trong khi đọc: đọc chậm, rõ, biểu cảm, chỉ vào hình, dùng cử chỉ và giọng nói để trẻ hiểu nghĩa, dừng lại ở những trang có cấu trúc lặp để trẻ cùng nói theo. Sau khi đọc: hoạt động mở rộng gắn với truyện (vẽ nhân vật yêu thích, đóng vai, hát bài liên quan, chơi trò chơi với từ vựng trong truyện).

Chuẩn bị của giáo viên

Giáo viên cần đọc sách trước nhiều lần, xác định từ vựng trọng tâm (không quá 5–8 từ mỗi cuốn), chuẩn bị đồ hỗ trợ (đồ vật thật, hình cắt, rối tay), và luyện cách đọc biểu cảm. Giáo viên không cần nói tiếng Anh hoàn hảo — nhưng cần phát âm rõ, tự nhiên, và thoải mái.


6. Bài hát tiếng Anh — Khi nhịp điệu dạy ngôn ngữ

Tại sao bài hát hiệu quả?

Âm nhạc và ngôn ngữ chia sẻ nhiều đặc tính: nhịp điệu, giai điệu, vần, cấu trúc lặp. Khi trẻ hát bài tiếng Anh, trẻ không chỉ học từ vựng mà còn học ngữ điệu, nhịp điệu, và cách phát âm tự nhiên của tiếng Anh — những thứ rất khó "dạy" bằng cách giảng giải.

Nghiên cứu tại một lớp mẫu giáo (2006) cho thấy: nhóm trẻ tiếp xúc với chương trình âm nhạc có mức tăng vốn từ tiếp nhận đáng kể so với nhóm không tiếp xúc. Âm nhạc phát triển khả năng phân biệt âm thanh, phối hợp vận động, trí nhớ, và khả năng biểu đạt — tất cả đều phục vụ cho phát triển ngôn ngữ.

Bài hát cũng có lợi thế tâm lý: trẻ hát cùng nhóm nên không sợ sai (giọng mình lẫn trong giọng bạn), giai điệu giúp ghi nhớ dễ hơn (trẻ nhớ từ vựng trong bài hát lâu hơn từ vựng học riêng lẻ), và trẻ có thể hát cùng bài nhiều lần mà không chán.

Chọn bài hát phù hợp

Bài hát tốt cho trẻ mầm non cần: giai điệu đơn giản dễ hát, lời lặp lại nhiều, có thể kết hợp với động tác (action songs), và nội dung gắn với chủ đề đang học. Ví dụ: "Head, Shoulders, Knees and Toes" (cơ thể), "Old MacDonald" (động vật), "Five Little Ducks" (số đếm), "If You're Happy and You Know It" (cảm xúc).

Hướng dẫn sử dụng bài hát

Giáo viên hát trước cho trẻ nghe vài lần (không ép trẻ hát ngay). Kết hợp với động tác cho mỗi từ/câu. Hát chậm ở những lần đầu, tăng tốc dần. Cho trẻ "điền" từ còn thiếu ("Head, shoulders, knees and..." — trẻ hét "Toes!"). Mở rộng: thay đổi từ trong bài hát ("If you're angry and you know it, stamp your feet!") để trẻ thực hành từ vựng mới trong cấu trúc quen thuộc.


7. Vận động và tiếng Anh — Khi cơ thể là "giáo cụ"

Vận động và học ngoại ngữ

Trẻ mầm non học bằng toàn thân, không chỉ bằng tai. Khi trẻ nghe "Jump!" và nhảy, "Clap!" và vỗ tay, "Run!" và chạy — từ vựng được "ghi" vào cả não lẫn cơ bắp. Đây chính là nền tảng của TPR, nhưng mở rộng hơn: mọi hoạt động vận động đều có thể trở thành hoạt động ngôn ngữ nếu giáo viên dùng tiếng Anh để hướng dẫn.

Các hình thức vận động kết hợp tiếng Anh

Trò chơi TPR cơ bản: "Simon Says" (Simon nói chạm mũi, Simon nói nhảy...), trò "Freeze" (nhạc dừng thì đứng yên, giáo viên nói "Touch something blue" — trẻ chạy tìm đồ màu xanh). Vận động theo truyện: đọc "We're Going on a Bear Hunt" và trẻ diễn theo từng cảnh (bước qua cỏ cao, lội qua sông, chui qua hang tối). Vận động theo bài hát: hầu hết action songs đều kết hợp hát và vận động. Trò chơi ngoài trời bằng tiếng Anh: đuổi bắt ("Tag! You're it!"), nhảy dây đếm bằng tiếng Anh, tìm đồ vật theo màu sắc.


8. Tiếng Anh tại gia đình — Vai trò của phụ huynh

Cha mẹ không cần nói tiếng Anh giỏi để hỗ trợ con. Những việc đơn giản nhưng hiệu quả mà phụ huynh có thể làm: mở nhạc tiếng Anh cho trẻ nghe mỗi ngày (không ép, chỉ để làm nền), đọc sách tranh tiếng Anh cùng trẻ (dù phát âm không hoàn hảo — trẻ vẫn được lợi từ việc cùng mẹ xem sách), xem phim hoạt hình tiếng Anh phù hợp lứa tuổi (Peppa Pig, Bluey — ngắn, ngôn ngữ đơn giản, lặp lại nhiều), và không "kiểm tra" trẻ ("Con nói apple đi!" — áp lực, phản tác dụng).

Điều quan trọng nhất phụ huynh có thể làm là không tạo áp lực. Trẻ học ngoại ngữ tốt nhất khi trẻ không biết mình đang "học." Nếu mỗi lần nghe tiếng Anh trẻ bị hỏi "Nó nghĩa là gì? Nói lại đi!" — trẻ sẽ gắn tiếng Anh với căng thẳng thay vì niềm vui.


Những sai lầm cần tránh

Dạy tiếng Anh như dạy tiểu học. Không flashcard máy móc, không bài tập tô chữ, không kiểm tra từ vựng. Trẻ mầm non cần nghe, hát, chơi, và di chuyển — không phải ngồi yên và ghi nhớ.

Dịch từng từ. "Apple là quả táo" — trẻ học dịch chứ không học ngôn ngữ. Thay vào đó, cầm quả táo thật lên và nói "Apple! A red apple!" — trẻ kết nối từ với vật, không qua trung gian tiếng Việt.

Ép trẻ nói trước khi sẵn sàng. Giai đoạn im lặng là bình thường. Trẻ cần nghe rất nhiều trước khi nói. Ép nói sớm tạo lo âu và ức chế sản xuất ngôn ngữ.

Kỳ vọng quá cao. Trẻ học tiếng Anh 2–3 buổi mỗi tuần tại Việt Nam sẽ không "nói tiếng Anh như Tây." Mục tiêu thực tế là: tai quen âm thanh, vốn từ cơ bản, thái độ tích cực. Đó đã là nền tảng tuyệt vời cho việc học tiếp ở tiểu học.

Giáo viên thiếu phương pháp. Biết tiếng Anh không có nghĩa biết dạy tiếng Anh cho trẻ nhỏ. Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp phù hợp lứa tuổi, không chỉ về năng lực ngôn ngữ.


Tài liệu tham khảo

Asher, J. J. (2009). Learning another language through actions (7th ed.). Sky Oaks Productions.

Cameron, L. (2001). Teaching languages to young learners. Cambridge University Press.

Ellis, G., & Brewster, J. (2014). Tell it again! The storytelling handbook for primary English language teachers (3rd ed.). British Council.

Krashen, S. D. (1982). Principles and practice in second language acquisition. Pergamon Press.

Lenneberg, E. H. (1967). Biological foundations of language. Wiley.

Moon, J. (2005). Children learning English. Macmillan Education.

Mourão, S. (2015). The potential of picturebooks with young learners. In C. N. Giannikas, L. McLaughlin, G. Fanning, & N. D. Muller (Eds.), Children learning English: From research to practice (pp. 199–217). Garnet Education.

Pinter, A. (2017). Teaching young language learners (2nd ed.). Oxford University Press.

Read, C. (2007). 500 activities for the primary classroom. Macmillan Education.

Shin, J. K., & Crandall, J. (2014). Teaching young learners English: From theory to practice. National Geographic Learning.

Tabors, P. O. (2008). One child, two languages: A guide for early childhood educators of children learning English as a second language (2nd ed.). Brookes Publishing.